a ですか、b ですか。
- 1
- 2
- 3
只有管理员才能看到此行。暂时解锁直至关闭选项卡,以便您可以查看其他关卡的内容。
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
登录以逐字保存您的进度。 登录
Đề kiểm tra nội dung 课时 34 · 文法 4課 後半 + 课时 35 · 漢字 5 · 外・出・四・左・西・名・毎・気・休・百. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
Nghe không nhìn đáp án trước; sau đó nghe lại để xác nhận thông tin.
7 课 · 21 句子 · 书籍 みんなの日本語 I
录音仅对登录帐户开放。你想听多少遍就听多少次。听完后,选择并单击“检查”。
a ですか、b ですか。
イーさんは 今から 何を しますか。
寮の 生活は どうですか。
グプタさんは 日本人の うちへ 行きました。何を しましたか。何を 話しましたか。
どれを 買いましたか。
キムさんは 何を しますか。
あい子さんは どんな 人ですか。
宿題 · Bài nộp
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
登录提交文章 Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.
Bạn đã học 15 phút liền rồi đấy!
Đứng dậy vươn vai, nhìn ra xa một lúc, hít thở chậm theo vòng tròn và uống một ngụm nước. Đôi mắt và cái đầu sẽ cảm ơn bạn.
Nghỉ 2 phút · 2:00