이 레벨은 잠겨 있습니다.
관리자만 이 줄을 볼 수 있습니다. 탭을 닫을 때까지 일시적으로 잠금 해제되므로 다른 레벨의 내용을 확인할 수 있습니다.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Từ vựng chưa thuộc
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
진행 상황을 단어별로 저장하려면 로그인하세요. 로그인
Kiểm tra bài cũ
Đề kiểm tra nội dung 회차 2 · 語彙 A. Đúng từ 80% trở lên thì mở được buổi học hôm nay. Sai thì làm lại ngay, không phải chờ.
N5
N5 · 전체 어휘 듣기
단어와 첫 번째 예문만 차례로 읽습니다
Turn on “Background graphics” in the print dialog, or the paper stays white.
이 회차 복습 2 · 30 단어
Che nghĩa lại và tự nhớ trước đã.
火曜日去年月曜日今年今月再来年先月先週年毎週毎月毎年来月来週来年後カレンダー金曜日今晩今度水曜日誕生日次時々土曜日夏休み日曜日暇木曜日休み
宿題 · Bài nộp
Nộp bài tập
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
기사를 제출하려면 로그인하세요. Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.