一緒に いっしょに 副
함께
1 一緒に行きましょう。
함께 가자.
2 友だちと一緒にべんきょうします。
나는 당신과 함께 공부합니다.
ÔN LẠI THEO BUỔI HỌC
Danh sách này chỉ gồm từ của buổi hiện tại. Bấm ✓ khi đã thuộc để đưa từ ra khỏi mục ôn.
진행 상황을 단어별로 저장하려면 로그인하세요. 로그인
단어와 첫 번째 예문만 차례로 읽습니다
Turn on “Background graphics” in the print dialog, or the paper stays white.
宿題 · Bài nộp
Bài nộp sẽ vào danh sách bài tập để giáo viên duyệt, không gửi vào tin nhắn.
기사를 제출하려면 로그인하세요. Cần đăng nhập để lưu bài nộp và trạng thái duyệt.