← JNews トップ · Trang chủ
夕暮れの日本の住宅街で、一人たたずむリュック姿の留学生。

心の健康 · SỨC KHỎE TINH THẦN

どのような状況でも、まず自分自身を守ること

Trong hoàn cảnh nào cũng phải bảo vệ bản thân mình trước

日本で学ぶベトナム人留学生が抱える、声にならない重圧に寄り添う。

Đồng cảm với những áp lực thầm lặng của du học sinh Việt Nam tại Nhật Bản.

日越バイリンガル · SONG NGỮ NHẬT–VIỆT 在日ベトナム人コミュニティCộng đồng người Việt tại Nhật 約18分 · Khoảng 18 phút đọc Facebook
日本語

人生では、どのような状況に置かれても――空が崩れ落ちるように感じても、突然の荒波に襲われても、貧しさや失敗、耐えがたい孤独の中にあっても――何より忘れてはならないのは、まず自分自身を守ることです。

TIẾNG VIỆT

Trong cuộc sống, dù ở bất kỳ hoàn cảnh nào — dù trời có sập, dù sóng gió ập đến bất ngờ, dù nghèo khó, thất bại hay cô đơn đến tột cùng — điều quan trọng nhất mà mỗi người cần ghi nhớ là phải bảo vệ bản thân mình trước.

日本語

それは利己的だからでも、他人に無関心だからでもありません。自分がしっかり立ち、心身の健康を保ってこそ、生き続け、学び続け、人を愛し、周囲の人を支えることができるからです。

TIẾNG VIỆT

Không phải vì ích kỷ, cũng không phải vì thờ ơ với người khác. Mà vì chỉ khi bản thân còn đứng vững, còn đủ sức khỏe thể chất lẫn tinh thần, người ta mới có thể tiếp tục sống, tiếp tục học, tiếp tục yêu thương và giúp đỡ những người xung quanh.

日本語

日本で暮らす多くのベトナム人留学生の物語――なかでも、大阪府堺市で一人の女子留学生が遺書を残して自ら命を絶った痛ましい出来事――は、そのことを痛切に思い起こさせます。人生を変える夢を胸に日本へ渡った多くの人々の実体験から、私たちは、自分を守ること、共感すること、そして支え合えるコミュニティの大切さを改めて知るのです。

TIẾNG VIỆT

Câu chuyện của nhiều du học sinh Việt Nam tại Nhật Bản — trong đó có những bi kịch đau lòng như vụ một nữ sinh tự tử tại Sakai, Osaka, để lại lá thư tuyệt mệnh đầy day dứt — đã một lần nữa nhắc chúng ta về điều ấy một cách đau đớn và sâu sắc. Và cũng chính từ những câu chuyện ấy, từ trải nghiệm thật của rất nhiều người từng đặt chân đến xứ sở mặt trời mọc với giấc mơ đổi đời, chúng ta càng thấy rõ giá trị của việc biết tự bảo vệ mình, của sự đồng cảm, và của một cộng đồng biết sẻ chia.

01
日本語

煌びやかな写真の裏側

TIẾNG VIỆT

Phía sau những tấm ảnh lung linh

日本語

留学生生活は、SNSに映る街歩きや美味しい食事、立派な卒業証書といった華やかな写真だけではありません。その光の裏には、勉強、学費、家賃、借金への重圧で眠れない夜があります。

TIẾNG VIỆT

Cuộc sống du học sinh không phải là tấm ảnh lung linh trên mạng xã hội với những buổi dạo phố, những món ăn ngon hay những tấm bằng đẹp đẽ. Phía sau ánh sáng đó là những đêm thức trắng vì áp lực học tập, vì tiền học phí, vì tiền nhà, vì nợ nần.

日本語

多くの若者は、人生を変える夢と家族全員の期待、そして両親の一年分の収入を超える借金を背負ってやって来ます。十分とは言えない日本語力のまま、希望と不安の入り混じった心で異国に立つのです。毎日は闘いです。授業との闘い、アルバイトとの闘い、孤独との闘い、そして「失敗は許されない」という思いとの闘いです。

TIẾNG VIỆT

Nhiều em mang theo giấc mơ đổi đời, mang theo kỳ vọng của cả gia đình, mang theo số tiền vay mượn lớn hơn cả thu nhập một năm của bố mẹ. Các em đến một đất nước xa lạ với vốn tiếng Nhật còn hạn chế, với trái tim đầy hy vọng nhưng cũng đầy sợ hãi. Mỗi ngày là một cuộc chiến: chiến với bài vở, chiến với giờ làm thêm, chiến với sự cô đơn, và chiến với cảm giác “mình không được phép thất bại”.

午前2時の小さな部屋で、机に向かって勉強する留学生。椅子にはアルバイトの制服が掛かっている。
午前2時。アルバイトを終えたばかりなのに、課題はまだ手つかずのまま。 Hai giờ sáng. Ca làm vừa tan, bài vở vẫn còn nguyên.
日本語

初めて日本に来た人の中には、まさに同じ感覚を経験した人もいます。仕事、食費、家賃に追われる毎日。自分自身も必死に踏ん張っているのに、ベトナムの両親に送金を頼めるはずもありません。とりわけコロナ禍で仕事を失った時期、その重さは計り知れないものでした。

TIẾNG VIỆT

Có những người lần đầu đặt chân đến Nhật cũng đã trải qua đúng cảm giác ấy — việc làm, tiền ăn, tiền nhà xoay như chong chóng. Bố mẹ ở Việt Nam lấy đâu ra tiền mà gửi sang, khi bản thân mình còn đang vật lộn, nhất là giai đoạn Covid mất việc. Cảm giác ấy rất nặng nề.

日本語

幸い、支えを見つけた人もいます。学生の共同生活の場、同じく貧しい農家に生まれ、人生を変えるために留学した仲間、ベトナムにいる時から来日後まで助け合う友人たち。そうした居場所はかけがえのないものです。しかし、誰もが最初からその支えに出会えるわけではありません。

TIẾNG VIỆT

May mắn thay, một số người đã tìm thấy chỗ dựa: những ngôi nhà hội quán sinh viên, những cộng đồng cùng xuất phát từ bần nông, cùng mang giấc mơ du học đổi đời, những người bạn đồng hành sẵn sàng giúp đỡ từ lúc còn ở Việt Nam cho đến khi sang Nhật. Những điểm tựa ấy quý giá vô cùng — nhưng không phải ai cũng có được chúng ngay từ những ngày đầu.

02
日本語

分かち合いの欠如――静かに広がる病

TIẾNG VIỆT

Sự thiếu sẻ chia — căn bệnh thầm lặng

日本語

故郷にいれば、家族や友人、近所の人に悩みを打ち明けられます。けれど日本に来ると、多くの留学生は孤立した空間に押し込められたように感じます。弱いと思われるのが怖い。両親を悲しませるのが怖い。友人に距離を置かれるのが怖い。学校から低く評価されるのが怖い。だから黙り、すべてを一人で背負おうとします。

TIẾNG VIỆT

Ở quê nhà, chúng ta còn có gia đình, bạn bè, hàng xóm để tâm sự. Nhưng khi bước chân sang Nhật, nhiều du học sinh như bị đẩy vào một không gian biệt lập. Họ sợ nói ra khó khăn vì sợ bị coi là yếu đuối, sợ làm bố mẹ buồn, sợ bạn bè xa lánh, sợ nhà trường đánh giá thấp. Họ chọn im lặng. Họ chọn gánh tất cả một mình.

日本語

「お父さん、お母さん、ごめんなさい……。もう皆に会わせる顔がありません……。生活は、働いて、お金を稼いで、学費を払うことの繰り返しでした……」

― 大阪府堺市のベトナム人女子留学生が残した遺書より
TIẾNG VIỆT

“Con xin lỗi bố mẹ… Con không còn mặt mũi nào để gặp lại mọi người nữa… Cuộc sống cứ xoay vòng quanh việc đi làm, kiếm tiền rồi đóng học…”

— Trích lá thư tuyệt mệnh của một nữ du học sinh tại Sakai, Osaka
日本語

その言葉は、ただの別れではありません。私たちのコミュニティに、分かち合うことや耳を傾けることがどれほど欠けていたかを突きつける言葉でもあります。すぐそばで暮らしていても、相手が苦しんでいることに気づかない。友人同士で成績やアルバイトの収入、合格した学校の話ばかりして、たった一言――「今日は大丈夫?」――と尋ねることを忘れてしまう。重圧は沈黙の中で積み重なり、ある日、悲劇となって噴き出します。

TIẾNG VIỆT

Những dòng chữ ấy không chỉ là lời từ biệt. Đó còn là một lời tố cáo sự thiếu sẻ chia, thiếu lắng nghe trong chính cộng đồng chúng ta. Nhiều người sống cạnh nhau nhưng không biết người kia đang khổ. Nhiều nhóm bạn chỉ trò chuyện về thành tích, về việc làm thêm kiếm được bao nhiêu, về việc thi đậu trường nào — mà quên hỏi nhau một câu rất ngắn: “Hôm nay cậu ổn chứ?”. Áp lực cứ thế tích tụ trong im lặng, đến một ngày bùng nổ thành bi kịch.

日本語

おそらく、それは長いあいだ抱え続け、積み重なりすぎた思いを終わらせるために、彼女が選んだ方法だったのでしょう。しかし、それは決して賢明な解決ではありません。

TIẾNG VIỆT

Có lẽ đó là cách mà bạn ấy giải quyết đi những nỗi niềm bấy lâu nay, những điều đã tích tụ quá nhiều trong một thời gian dài. Tuy nhiên, đó không phải là cách giải quyết khôn ngoan.

日本語

その道をそこで終えることが、本人にとっては解放に感じられたのかもしれません。それでも、自分自身の命に対して、あまりにも身勝手な選択ではなかったでしょうか。残された両親は、どれほど苦しむことでしょう。

TIẾNG VIỆT

Có lẽ chặng đường ấy dừng lại là một sự giải thoát. Nhưng bạn có nghĩ rằng mình đã quá ích kỷ với chính bản thân mình không? Cha mẹ sẽ khổ sở đến nhường nào cơ chứ.

日本語

周囲から何を言われても、すべて聞き流してください。そして、もう一度、自分の家族のもとへ戻り、思いを分かち合ってください……。

TIẾNG VIỆT

Khi có nhiều lời ra tiếng vào, bạn hãy nên bỏ hết ngoài tai. Hãy quay lại với chính gia đình của mình, hãy sẻ chia…

日本語

一つの心臓が止まることで、その外側では、家族や親しい人、友人たちの幾つもの心が砕けてしまいます。大きなことができなくても、せめて自分自身を大切にしてください。

TIẾNG VIỆT

Có thể một trái tim ngừng đập, nhưng hãy nghĩ xem biết bao nhiêu trái tim đang tan nát ngoài kia vì bạn cơ chứ: người thân, gia đình, bạn bè. Nếu không làm được điều gì lớn lao, thì ít ra hãy trân trọng lấy bản thân mình.

03
日本語

思いやりの欠如は、さらに危険

TIẾNG VIỆT

Thiếu cảm thông còn nguy hiểm hơn

日本語

留学生を見て、「海外に行けて恵まれている」「もっと頑張るべきだ」「弱音を吐いてはいけない」としか考えない人が少なくありません。

TIẾNG VIỆT

Nhiều người nhìn vào du học sinh chỉ thấy “các em may mắn được đi nước ngoài”, chỉ thấy “các em phải cố gắng hơn”, chỉ thấy “các em không được phép than vãn”.

日本語

経済的な重圧で何日も食事を我慢する人がいることを、彼らは忘れています。勉強の重圧が慢性的な不眠につながること、心理的な重圧が自分を無価値だと思わせることも。Facebookの笑顔の裏で、狭い部屋に一人で泣く夜があることも。そして、誰もがすべてを乗り越えられるほど強いわけではないことも。

TIẾNG VIỆT

Họ quên rằng áp lực tài chính có thể khiến một người nhịn ăn vài ngày. Áp lực học tập có thể khiến người ta mất ngủ triền miên. Áp lực tâm lý có thể khiến người ta tin rằng mình vô dụng. Họ quên rằng đằng sau mỗi nụ cười trên ảnh Facebook là những đêm khóc một mình trong phòng trọ chật hẹp. Và họ quên rằng không phải ai cũng đủ mạnh mẽ để vượt qua tất cả.

日本語

その無理解は、弱っている人をさらに深い闇へ追い込みます。「今の若者は恵まれすぎている」「日本にいるのに何が大変なの」「頑張ればいいじゃない」といった、何気ない言葉が鋭い刃になることがあります。本当に理解する人は、黙って耳を傾け、手を差し伸べ、あるいはただこう言います。「分かるよ。あなたは一人じゃない。」

TIẾNG VIỆT

Sự thiếu cảm thông ấy vô tình đẩy những người đang yếu đuối vào sâu hơn trong bóng tối. Những câu nói tưởng như vô hại — “các bạn trẻ bây giờ sướng quá”, “đi Nhật mà còn kêu khó”, “cố gắng lên chứ” — có thể trở thành những nhát dao sắc. Trong khi đó, những người thật sự hiểu thường im lặng lắng nghe, đưa tay nắm lấy, hoặc chỉ nói một câu giản dị: “Mình hiểu. Cậu không đơn độc.”

04
日本語

重なり合うプレッシャー

TIẾNG VIỆT

Những áp lực chồng chất

日本語

経済

二つ、三つの仕事を掛け持ちし、睡眠は一日数時間。満足に食べるお金さえなく、一円単位で計算する日もあります。

TIẾNG VIỆT

Tài chính

Nhiều em phải làm hai, ba việc cùng lúc, ngủ chỉ vài tiếng mỗi ngày. Có những ngày tiền không đủ để ăn no, phải tính toán từng đồng.

日本語

学業

学術的な日本語は日常会話とはまったく違います。課題は多く、試験は厳しく、退学への恐れが常につきまといます。

TIẾNG VIỆT

Học tập

Tiếng Nhật học thuật khác hoàn toàn với tiếng Nhật giao tiếp, bài vở nặng, kỳ thi khắc nghiệt, và nỗi sợ bị đuổi học luôn hiện hữu.

日本語

感情

家族との距離、文化の違い、長引く孤独によって、本人も気づかないままうつ状態に陥る人がいます。

TIẾNG VIỆT

Cảm xúc

Sự xa cách gia đình, sự khác biệt văn hóa, sự cô đơn kéo dài khiến nhiều người rơi vào trầm cảm mà không nhận ra.

日本語

名誉

一族全体の期待を背負い、「失敗」を死よりも恐れてしまいます。

TIẾNG VIỆT

Danh dự

Họ mang trên vai kỳ vọng của cả dòng họ, sợ “thất bại” hơn cả sợ chết.

日本語

コロナ禍はすべてをさらに悪化させました。アルバイトを失い、移動を制限され、隔離され、感染への不安を抱える。そうした重圧が少しずつ積み重なり、耐える力が尽きた時、すべてを終わらせる道を選んだ人もいました。それは、彼らが弱かったからではありません。あまりにも長いあいだ、限界を超えて頑張り続けたのに、思いを分かち合う相手も、理解してくれる人もいなかったからです。

TIẾNG VIỆT

Giai đoạn Covid càng làm mọi thứ trở nên tồi tệ hơn — mất việc làm thêm, hạn chế đi lại, cách ly, nỗi lo bệnh tật. Tất cả những áp lực ấy tích tụ dần, đến một ngày không còn sức chịu đựng, một số người đã chọn cách kết thúc mọi thứ. Đó không phải vì họ yếu đuối, mà vì họ đã cố gắng quá sức trong một thời gian quá dài mà không được sẻ chia, không được cảm thông.

05
日本語

では、どうすれば自分を守れるのか

TIẾNG VIỆT

Vậy làm thế nào để bảo vệ bản thân?

01
日本語

自分が弱っていることを認める

TIẾNG VIỆT

Học cách thừa nhận rằng mình đang yếu đuối

日本語

いつも強くある必要はありません。「とても疲れている」「助けが必要だ」と口にすることは、失敗の証ではなく、賢明さの証です。

TIẾNG VIỆT

Không phải lúc nào cũng phải mạnh mẽ. Nói ra “mình đang rất mệt”, “mình cần giúp đỡ” không phải dấu hiệu của thất bại, mà là dấu hiệu của sự khôn ngoan.

日本語

信頼できる人に話してください。同居人、先生、地域のベトナム人会、心の相談窓口などです。日本には留学生を支援する団体があり、ベトナム語や英語で相談できる窓口もあります。利用することをためらわないでください。

TIẾNG VIỆT

Hãy tìm một người tin tưởng để tâm sự: bạn cùng phòng, thầy cô, hội người Việt tại địa phương, hoặc đường dây hỗ trợ tâm lý. Ở Nhật có nhiều tổ chức hỗ trợ du học sinh, có các đường dây nóng tư vấn bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh. Đừng ngại sử dụng chúng.

日本語

学生の共同生活の場や、多くの人が経験してきたような貧しい農家出身という共通の背景から生まれたコミュニティは、かけがえのない支えです。大切にし、共に育てていきましょう。

TIẾNG VIỆT

Những ngôi nhà hội quán sinh viên, những cộng đồng xuất phát từ cùng hoàn cảnh bần nông như nhiều người từng trải qua, chính là những chỗ dựa quý giá. Hãy trân trọng và xây dựng chúng.

02
日本語

自分の健康を最優先にする

TIẾNG VIỆT

Đặt sức khỏe của bản thân lên hàng đầu

日本語

十分に眠り、きちんと食べ、毎日たとえ30分でも休む時間を取ってください。お金への不安に、人生のすべての時間を奪わせてはいけません。

TIẾNG VIỆT

Ngủ đủ giấc, ăn uống điều độ, dành thời gian nghỉ ngơi dù chỉ nửa tiếng mỗi ngày. Đừng để áp lực tiền bạc nuốt chửng toàn bộ thời gian sống của mình.

日本語

必要なら、学費の支払い猶予や奨学金、アルバイト時間の一時的な削減について、勇気を出して学校に相談してください。人生は勉強とお金を稼ぐことだけではありません。息をつき、笑い、自分が生きていると感じる時間もあります。限界を超える前に「できない」と言い、心と体が警告を発したら休むことを覚えてください。

TIẾNG VIỆT

Nếu cần, hãy mạnh dạn nói chuyện với nhà trường về việc giãn nợ học phí, xin học bổng, hoặc tạm thời giảm giờ làm thêm. Cuộc sống không chỉ có học và kiếm tiền. Nó còn có những khoảnh khắc được thở, được cười, được cảm nhận mình còn sống. Hãy học cách nói “không” khi quá tải, và học cách xin nghỉ khi cơ thể lẫn tâm trí đã báo động.

03
日本語

コミュニティの声のかけ方を変える

TIẾNG VIỆT

Cộng đồng cần thay đổi cách hỏi han

日本語

「勉強はどう?」とだけ聞くのではなく、「元気?」「何か手伝えることはある?」と尋ねてください。成果を褒めるだけでなく、苦しみに耳を傾けてください。

TIẾNG VIỆT

Thay vì chỉ hỏi “em học thế nào rồi?”, hãy hỏi “em có khỏe không?”, “em có cần giúp gì không?”. Thay vì chỉ khen thành tích, hãy lắng nghe khó khăn.

日本語

学校、ベトナム人団体、領事機関には、継続的な心の相談窓口、現実に即した経験を共有する機会、助け合うグループが必要です。故郷の家族も、子どもが厳しい闘いの中にいることを理解する必要があります。「頑張って。お父さんもお母さんも、いつもここにいるよ」という一言だけで、あと少し踏ん張れることもあります。

TIẾNG VIỆT

Nhà trường, hội đoàn người Việt, lãnh sự quán cần có kênh hỗ trợ tâm lý thường xuyên, những buổi chia sẻ kinh nghiệm thực tế, những nhóm tương trợ lẫn nhau. Gia đình ở quê nhà cũng cần hiểu rằng con mình đang chiến đấu rất gian khổ — và đôi khi chỉ một câu “con cứ cố gắng, bố mẹ luôn ở đây” cũng đủ để các em đứng vững thêm một chút.

日本語

フエをはじめ各地から生まれた学生会館のようなコミュニティは、人と人が手を取り合えば、道のりはずっと軽くなることを示してきました。

TIẾNG VIỆT

Những cộng đồng như hội quán sinh viên xuất phát từ Huế hay các tỉnh khác đã chứng minh rằng khi con người biết nắm tay nhau, hành trình sẽ nhẹ nhàng hơn rất nhiều.

食卓を囲む四人の若者。ひとりが隣の人の肩にそっと手を置いている。
食卓を囲むこと、肩にそっと手を置くこと――時には、それだけで十分です。 Một bữa cơm chung, một bàn tay đặt lên vai — đôi khi chỉ cần như thế.
04
日本語

生きるための基本的な力を身につける

TIẾNG VIỆT

Xây dựng những kỹ năng sống cơ bản

日本語

家計管理、時間管理、うつの兆候を見分けること、そして専門家の助けを求めるべき時を知ること。

TIẾNG VIỆT

Quản lý tài chính cá nhân, quản lý thời gian, nhận diện dấu hiệu trầm cảm, và biết khi nào cần tìm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.

日本語

助けを求めることは弱さではありません。自分を守るための最も賢い方法です。同じような困難を経験した先輩から学び、やがて自分も後に続く人の声に耳を傾けられる存在になってください。

TIẾNG VIỆT

Hãy nhớ: xin giúp đỡ không phải là yếu đuối, mà là cách thông minh nhất để bảo vệ bản thân. Hãy tìm những người đi trước, những người từng trải qua giai đoạn khó khăn tương tự, để học hỏi kinh nghiệm. Và rồi, hãy trở thành người sẵn sàng lắng nghe cho những người đi sau.

06
日本語

今日から始めよう

TIẾNG VIỆT

Hãy bắt đầu từ hôm nay

日本語

最後に、人生は他人より優れていることを証明する競争ではない、と私たちは覚えておく必要があります。人生とは、自分自身と共に生きることを学び、他人を愛する前に自分を愛することを学ぶ旅です。

TIẾNG VIỆT

Cuối cùng, mỗi người chúng ta cần nhớ rằng cuộc sống không phải là cuộc đua để chứng minh mình giỏi hơn người khác. Nó là hành trình để học cách sống với chính mình, để biết yêu thương bản thân trước khi yêu thương người khác.

日本語

どのような状況でも――貧しくても、失敗しても、耐えがたい孤独の中にいても――まず自分自身を守ってください。生きていて、冷静さを保ち、力が残っているからこそ、自分の物語の続きを書き、誰かの支えとなり、重圧を成長の力へ変えることができます。

TIẾNG VIỆT

Dù ở bất kỳ hoàn cảnh nào — dù nghèo khó, dù thất bại, dù cô đơn đến tột cùng — hãy bảo vệ bản thân mình trước. Vì chỉ khi còn sống, còn tỉnh táo, còn đủ sức, chúng ta mới có thể viết tiếp câu chuyện của mình, mới có thể trở thành chỗ dựa cho những người khác, và mới có thể biến những áp lực thành động lực để trưởng thành.

朝日が差し込む窓を大きく開き、両腕を広げる若者。
また一つの朝。もう一度、息をして、やり直す機会。 Một buổi sáng nữa. Một cơ hội nữa để thở, để bắt đầu lại.
日本語

もっと耳を傾け、もっと分かち合い、もっと思いやってください。そして何より、自分自身を守ってください。心も体も損なわれない一つの命以上に価値のある成功などありません。

TIẾNG VIỆT

Hãy lắng nghe nhiều hơn. Hãy sẻ chia nhiều hơn. Hãy cảm thông nhiều hơn. Và trên hết, hãy bảo vệ chính mình. Vì không có thành công nào đáng giá bằng một cuộc sống còn nguyên vẹn cả về thể xác lẫn tâm hồn.

日本語

貧しい農家に生まれた人々が抱く、人生を変えたいという夢は、今も美しく、追いかける価値があります。ただし、それは私たちに生きる力、夢を見る力が残っていてこそ。今日、自分自身を守ることから始めましょう。

TIẾNG VIỆT

Những giấc mơ đổi đời của những người xuất phát từ bần nông vẫn đẹp, vẫn đáng theo đuổi, nhưng chỉ khi chúng ta còn đủ sức để sống và để mơ. Hãy bắt đầu từ việc bảo vệ chính mình ngay hôm nay.